Chứng nhận xuất xứ Trung Quốc (C/O) là gì? Hướng dẫn tra cứu và xin cấp

Nguyễn Đình Tú

CEO

Tình trạng lô hàng nhập khẩu bị bác C/O, dẫn đến bị truy thu thuế nhập khẩu nặng nề hoặc tắc nghẽn khi làm thủ tục hải quan là rủi ro rất lớn cho doanh nghiệp. Để xử lý triệt để vấn đề này, Mã Tốc Logistics đã hoàn thiện cẩm nang hướng dẫn chuyên sâu về chứng nhận xuất xứ Trung Quốc dưới đây nhằm giúp tối ưu quy trình biên mậu.

Tổng quan về giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O)

Chứng nhận xuất xứ CO là gì?

  • Khái niệm: Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (Certificate of Origin – viết tắt là C/O) là chứng từ xác nhận nguồn gốc sản xuất, chế biến hoặc khai thác của hàng hóa tại một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ cụ thể dựa theo Khoản 1 Điều 3 Thông tư 05/2018/TT-BCT.
  • Thẩm quyền cấp tại Việt Nam: Bộ trưởng Bộ Công Thương thực hiện cấp hoặc ủy quyền cho các tổ chức khác; hoặc chấp thuận bằng văn bản cho phép thương nhân tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa xuất khẩu theo quy định tại Điều 34 Luật Quản lý ngoại thương 2017.
CO là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa
CO chính là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa

Phân biệt C/O ưu đãi và C/O không ưu đãi

C/O Ưu đãi (Preferential C/O):

  • Áp dụng cho hàng hóa thuộc các quốc gia thành viên tham gia Hiệp định thương mại tự do (FTA).
  • Mục đích cốt lõi: Giúp doanh nghiệp hưởng mức thuế suất ưu đãi đặc biệt, thông thường giảm về mức 0%.
  • Các loại biểu mẫu điển hình: Chứng nhận xuất xứ CO form E (ACFTA ASEAN – Trung Quốc), form D (ATIGA), form AK (Hàn Quốc), form AJ/VJ (Nhật Bản), form EUR.1 (EVFTA), form CPTPP, form A (ưu đãi thuế quan phổ cập GSP).
CO bao gồm nhiều loại khác nhau
CO bao gồm nhiều loại khác nhau

C/O Không ưu đãi (Non-preferential C/O):

  • Mục đích cốt lõi: Chỉ sử dụng để chứng minh xuất xứ thuần túy của sản phẩm; phục vụ hoạt động thống kê thương mại quốc tế, áp dụng thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc quản lý hạn ngạch (quota).
  • Biểu mẫu điển hình: C/O form B do Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cấp cho hàng xuất khẩu đi tất cả các quốc gia.

Quy tắc và cách xác định xuất xứ hàng hóa nhập khẩu

  • Nguyên tắc chung: Hàng hóa được công nhận xuất xứ tại nơi thực hiện quy trình sản xuất cuối cùng làm thay đổi cơ bản đặc tính của hàng hóa đó theo quy định tại Điều 4, 5, 6 Thông tư 05/2018/TT-BCT.
  • Quy trình kiểm tra hải quan: Cơ quan chức năng xác định dựa trên nội dung khai của người khai hải quan kết hợp với chứng từ chứng nhận xuất xứ, hồ sơ hải quan và kết quả kiểm tra thực tế hàng hóa theo Điều 27 Luật Hải quan 2014.
  • Quy tắc xuất xứ ưu đãi: Sản phẩm phải đáp ứng tiêu chí xuất xứ thuần túy (WO) theo Điều 6, sản xuất toàn bộ từ nguyên liệu có xuất xứ, hoặc đáp ứng quy định cụ thể cho từng mặt hàng tại Điều 7 Thông tư 12/2019/TT-BCT đối với nguyên liệu không có xuất xứ.
  • Quy tắc xuất xứ không ưu đãi: Áp dụng tiêu chuẩn hàng xuất xứ thuần túy/sản xuất toàn bộ theo Điều 7 Nghị định 31/2018/NĐ-CP; hoặc hàng xuất xứ không thuần túy đáp ứng Danh mục Quy tắc cụ thể mặt hàng tại Phụ lục I Thông tư 05/2018/TT-BCT.

Đi sâu về chứng nhận xuất xứ CO Form E hàng nhập khẩu Trung Quốc

Khái niệm và mục đích của CO Form E

  • Bản chất: Đây là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa cấp riêng cho các mặt hàng xuất khẩu từ Trung Quốc sang các nước thuộc khối ASEAN trong khuôn khổ Hiệp định Khung về Hợp tác Kinh tế Toàn diện ASEAN – Trung Quốc (ACFTA).
  • Ý nghĩa thương mại: Là căn cứ pháp lý bắt buộc để doanh nghiệp nhập khẩu hàng Trung Quốc được áp dụng mức thuế suất ưu đãi đặc biệt dựa trên mã HS code của hàng hóa.
Lợi ích vượt trội của CO
Các hiệp định có lợi giúp các nước tham gia cùng nhau phát triển bền vững

3 tiêu chí đánh giá xuất xứ cốt lõi trên CO Form E

  • Tiêu chí RVC (Regional Value Content): Hàm lượng giá trị khu vực FTA phải đạt tỷ lệ trên 40% tổng giá trị sản phẩm có nguồn gốc từ Trung Quốc.
  • Tiêu chí WO (Wholly Owned): Nguồn gốc sản phẩm đạt 100% xuất xứ Trung Quốc, tính từ khâu nguyên vật liệu thô đến công đoạn gia công thành phẩm.
  • Tiêu chí PE (Produced Entirely): Toàn bộ nguyên vật liệu cấu thành sản phẩm có nguồn gốc từ Trung Quốc, tuy nhiên giai đoạn gia công, sản xuất có thể được thực hiện tại các quốc gia ASEAN khác.

Giải mã chi tiết cấu trúc 13 ô thông tin trên mẫu CO Form E

  • Tiêu đề: Ghi rõ Reference Number (Số chứng nhận C/O) và dòng chữ quốc gia phát hành (Issued in: The People’s Republic of China).
  • Ô 1: Tên và địa chỉ của đơn vị xuất khẩu (Thông tin bắt buộc phải trùng khớp hoàn toàn với công ty bán hàng ghi trên Commercial Invoice).
  • Ô 2: Tên và địa chỉ cụ thể của đơn vị nhập khẩu hoặc bên nhận hàng tại Việt Nam.
  • Ô 3: Phương tiện vận chuyển và tuyến đường đi (Ghi rõ ngày tàu chạy, tên tàu/số chuyến bay, tuyến đường vận tải và cảng dỡ hàng).
  • Ô 4: Tên cơ quan chức năng có thẩm quyền cấp mẫu C/O này tại Trung Quốc.
  • Ô 5: Thứ tự phân loại các mục hàng hóa cụ thể (Items).
  • Ô 6: Thông tin chi tiết về đơn vị vận tải và ký mã hiệu bao bì.
  • Ô 7: Chi tiết hàng hóa bao gồm số lượng, mô tả sản phẩm, mã HS code của quốc gia nhập khẩu và chủng loại bao bì.
  • Ô 8: Tiêu chí xuất xứ xác định cho từng mặt hàng (WO, RVC > 40%, PE…).
  • Ô 9: Trọng lượng tổng (Gross Weight), số lượng khác và giá trị FOB của lô hàng nhập khẩu.
  • Ô 10: Số và ngày lập hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
  • Ô 11: Tuyên bố chính thức của nhà xuất khẩu gồm tên nước xuất/nhập, địa điểm, ngày xin cấp và đóng dấu công ty xuất khẩu.
  • Ô 12: Xác nhận từ cơ quan thẩm quyền cấp gồm dấu mộc, địa điểm, ngày cấp cùng chữ ký đối chiếu của cán bộ hải quan.
  • Ô 13: Các ô lựa chọn đặc biệt cần tick chọn tùy tính chất lô hàng:
    • Issued Retroactively: Cấp sau (Áp dụng khi tàu chạy quá 3 ngày làm việc mới xin C/O).
    • Exhibition: Hàng hóa phục vụ cho mục đích triển lãm quốc tế.
    • Movement Certificate: Chứng nhận xuất xứ giáp lưng.
    • Third Party Invoicing: Hóa đơn được phát hành bởi bên thứ ba (C/O ba bên).
CO Form E China
CO Form E China

Quy định và cách rà soát giấy chứng nhận xuất xứ trung quốc 3 bên

Phân biệt CO Form E trực tiếp và CO Form E ba bên

  • Loại trực tiếp: Doanh nghiệp Việt Nam tiến hành mua hàng trực tiếp từ nhà xuất khẩu tại Trung Quốc. Toàn bộ dữ liệu trên Commercial Invoice, Bill of Lading (B/L) và Packing List đồng nhất 100% với tờ C/O.
  • Loại ba bên (Third Party Invoicing): Hàng hóa được bốc xếp lên tàu tại cảng Trung Quốc nhưng doanh nghiệp Việt Nam lại ký kết hợp đồng thương mại và thanh toán tiền cho một đơn vị trung gian có trụ sở đặt tại quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác ngoài Trung Quốc.

Tiêu chuẩn rà soát thông tin CO Form E 3 bên hợp lệ

  • Mục Exporter/Shipper (Ô 1): Ghi tên doanh nghiệp thực tế xuất hàng tại Trung Quốc (thông tin phải khớp với Vận đơn B/L).
  • Mục Importer/Consignee (Ô 2): Ghi chính xác tên doanh nghiệp nhập khẩu tại Việt Nam.
  • Mục Description of Goods (Ô 7): Bắt buộc phải ghi rõ tên của tổ chức phát hành hóa đơn thương mại kèm theo tên quốc gia/vùng lãnh thổ nơi bên thứ ba đặt trụ sở hoạt động.
  • Mục Invoice (Ô 10): Điền chính xác số và ngày lập của hóa đơn do bên thứ ba phát hành (phải khớp hoàn toàn với Invoice nộp cho cơ quan Hải quan khi làm thủ tục).
  • Mục Ô số 13: Bắt buộc phải đánh dấu chọn vào dòng chữ ‘Third Party Invoicing’.

Tình huống lỗi thường gặp: Công ty A tại Việt Nam nhập khẩu lô hàng linh kiện điện tử từ Thâm Quyến thông qua một công ty trung gian tại Hồng Kông. Tại Ô số 7 của Form E, nhà sản xuất chỉ ghi tên công ty Hồng Kông nhưng quên ghi tên quốc gia. Đồng thời, Ô số 13 không được tick chọn “Third Party Invoicing”. Khi hàng về đến cảng Chi cục Hải quan đã bác bỏ tính hợp lệ của chứng từ, doanh nghiệp bị từ chối áp dụng thuế suất ưu đãi và bị truy thu hơn 200 triệu đồng tiền thuế nhập khẩu.

Tiêu chí CO Form E trực tiếp CO Form E ba bên
Bên bán trên hợp đồng Nhà xuất khẩu tại Trung Quốc Công ty trung gian ở quốc gia/vùng lãnh thổ khác
Đơn vị phát hành Invoice Nhà xuất khẩu tại Trung Quốc Bên thứ ba (Trung gian)
Yêu cầu tại Ô số 7 Chỉ ghi mô tả hàng hóa thuần túy Bắt buộc ghi rõ tên và nước của bên thứ ba
Yêu cầu tại Ô số 13 Để trống mục Third Party Invoicing Bắt buộc phải tick chọn Third Party Invoicing

Khuyến nghị từ chuyên gia: Hồ sơ CO Form E 3 bên có quy trình kiểm duyệt vô cùng khắt khe từ cơ quan hải quan. Chỉ một lỗi lệch số hóa đơn hoặc sai tên tổ chức trung gian tại ô số 7 sẽ khiến chứng từ bị bác bỏ, doanh nghiệp bị truy thu toàn bộ thuế nhập khẩu. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho lô hàng, Hãy liên hệ ngay dịch vụ kiểm tra chứng từ chuyên nghiệp của Mã Tốc Logistics qua hotline 0774.777.999 hoặc để lại thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ liên hệ hỗ trợ bạn trong thời gian sớm nhất.

ĐỂ LẠI THÔNG TIN!

Hướng dẫn chi tiết cách tra cứu CO Form E trực tuyến tại Trung Quốc

Quy trình tra cứu qua hệ thống CCPIT (Hội đồng Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc)

  • Bước 1: Truy cập vào website kiểm tra chính thức của hệ thống http://check.ecoccpit.net.
  • Bước 2: Nhập chính xác dữ liệu vào 3 trường thông tin hiển thị gồm: Ô 申请号 (Nhập số Certificate No của C/O), ô 印刷号 (Nhập đúng 11 số cuối của dòng Serial No nằm ở góc phải), ô 验证码 (Nhập mã bảo mật hệ thống cung cấp).
  • Bước 3: Bấm nút Tìm kiếm (Search) để đối chiếu thông tin hệ thống trả về bao gồm: Exporter, Invoice No, H.S Code, Authorized by và Issue date.

Quy trình tra cứu qua hệ thống China Customs (Hải quan Trung Quốc)

  • Bước 1: Tiến hành truy cập trực tiếp vào hệ thống quản lý xuất xứ: https://origin.customs.gov.cn/.
  • Bước 2: Nhập thông tin số C/O và ngày cấp để đối chiếu, xác thực tính hợp pháp của chứng từ dựa trên dữ liệu Hải quan gốc của nước xuất khẩu.

Quy trình 5 bước xin cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa tại Việt Nam

Bước 1: Đăng ký hồ sơ thương nhân

Thực hiện một lần duy nhất đối với doanh nghiệp mới tại VCCI hoặc các Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu khu vực của Bộ Công Thương. Hồ sơ gồm: Mẫu chữ ký người được ủy quyền, mẫu con dấu thương nhân, bản sao giấy đăng ký kinh doanh và danh mục cơ sở sản xuất.

Bước 2: Khai báo hồ sơ điện tử

Truy cập hệ thống ecosys.gov.vn (đối với C/O ưu đãi) hoặc trang của VCCI (đối với C/O không ưu đãi) để khai trực tuyến dữ liệu lô hàng (Invoice, B/L, tờ khai hải quan) nhằm lấy Số hồ sơ trực tuyến.

Bước 3: Chuẩn bị bộ hồ sơ giấy (Bản cứng)

Tập hợp đầy đủ các giấy tờ bao gồm: Đơn đề nghị cấp C/O, mẫu C/O điền hoàn chỉnh, tờ khai hải quan xuất khẩu đã thông quan, Commercial Invoice, Bill of Lading, bảng kê chi tiết mã HS nguyên liệu đầu vào – sản phẩm đầu ra và bảng tính toán hàm lượng RVC.

Bước 4: Nộp hồ sơ trực tiếp và xét duyệt

Mang toàn bộ hồ sơ bản cứng đến cơ quan cấp để cán bộ kiểm tra tính hợp lệ và nhận giấy hẹn trả kết quả.

Bước 5: Nhận kết quả chứng nhận

Doanh nghiệp nhận lại bộ C/O bản gốc đã được ký duyệt và đóng dấu hợp pháp sau thời gian từ 1 đến 2 ngày làm việc.

Hồ sơ xin cấp CO gồm những gì?
Bạn cần đến cơ quan cấp CO để biết rõ các giấy tờ cần thiết và cập nhật thông tin mới nhất về việc cấp CO

Khuyến nghị từ chuyên gia: Tự thực hiện quy trình tính toán hàm lượng RVC hoặc phân loại mã HS nguyên phụ liệu đầu vào rất dễ xảy ra sai sót kỹ thuật khiến hồ sơ bị trả về nhiều lần, gây chậm trễ thời gian xuất tàu. Hãy để Mã Tốc Logistics thay doanh nghiệp xử lý trọn gói từ khâu chứng từ đến khi cầm C/O trên tay. Gọi ngay hotline 0774.777.999 hoặc để lại thông tin để được hỗ trợ thần tốc trong 24 giờ.

ĐỂ LẠI THÔNG TIN!

Mẹo nhận biết lỗi sai và cách xử lý sự cố C/O khẩn cấp

Các lỗi sai kinh nghiệm xương máu thường gặp

  • Lỗi tiêu chí xuất xứ (Origin Criteria): Khai báo sai bản chất hàng hóa do nhầm lẫn giữa tiêu chí WO, CTH, RVC hoặc tính toán sai lệch định mức tiêu hao nguyên vật liệu thực tế.
  • Lỗi không đồng nhất thông tin (Discrepancy): Số liệu về tên người gửi, người nhận, mô tả hàng hóa, trọng lượng thô, số container/seal trên C/O lệch cấu trúc so với Invoice hoặc B/L.
  • Lỗi ủy quyền bất hợp lệ (Mẫu Form E Trung Quốc): Xưởng sản xuất tại Trung Quốc không có chức năng xuất khẩu trực tiếp nên thuê đơn vị dịch vụ đứng tên xin C/O, nhưng đơn vị này lại không đứng tên trên hóa đơn hoặc thông tin bốc đầu hàng bất hợp lý khiến Hải quan Việt Nam bác bỏ chứng từ.

Hướng dẫn xử lý sự cố kỹ thuật phát sinh

  • Mẹo tối ưu chi phí và bảo mật tài khoản:
    1. Đối chiếu chéo dữ liệu: Luôn so khớp thông tin giữa tờ khai hải quan, Vận đơn và Hóa đơn thương mại trước khi nộp hồ sơ xin cấp C/O để loại bỏ hoàn toàn lỗi Discrepancy.
    2. Xác minh tư cách pháp lý của đối tác: Yêu cầu xưởng sản xuất Trung Quốc cung cấp giấy ủy quyền hoặc chứng minh năng lực đơn vị đứng tên trên ô số 1 của C/O nhằm tránh tình trạng thuê thực thể bất hợp pháp.
    3. Bảo mật thông tin số hóa: Không chia sẻ tài khoản hệ thống Ecosys/VCCI cho các bên trung gian không uy tín nhằm tránh nguy cơ rò rỉ dữ liệu kinh doanh hoặc bị lợi dụng chiếm đoạt hạn ngạch xuất khẩu.
  • Quy trình xử lý khẩn cấp khi phát sinh sự cố tại cửa khẩu:
    • Khi phát hiện sai sót thông tin trên C/O đã cấp: Liên hệ ngay với cơ quan cấp tại nước xuất khẩu để làm thủ tục hủy và cấp đổi bản mới trước khi nộp cho hải quan cảng đến.
    • Khi C/O gốc bị mất hoặc thất lạc: Làm đơn đề nghị cấp lại, cung cấp bằng chứng lô hàng và cam kết bản gốc chưa sử dụng để cơ quan thẩm quyền cấp bản mới có đóng dấu dòng chữ chuẩn quốc tế: “CERTIFIED TRUE COPY of the original Certificate of Origin number … dated …”.
    • Khi hàng về cảng nhưng chưa có C/O gốc: Doanh nghiệp tiến hành làm thủ tục thông quan hàng hóa theo Điều 37 Luật Hải quan 2014, tạm thời nộp thuế theo mức thuế suất thông thường. Số tiền thuế chênh lệch sẽ được hoàn lại sau khi doanh nghiệp nộp bổ sung C/O hợp lệ trong thời hạn quy định.

Câu hỏi thường gặp về chứng nhận xuất xứ hàng hóa

Theo quy định pháp luật hiện hành, người khai hải quan phải nộp chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa tại thời điểm làm thủ tục hải quan. Trường hợp chưa có chứng từ gốc tại thời điểm đăng ký tờ khai, doanh nghiệp bắt buộc phải khai báo nợ C/O trên hệ thống và tiến hành nộp bổ sung trong thời hạn tối đa là 30 ngày kể từ ngày đăng ký tờ khai để được xem xét hoàn trả số tiền thuế chênh lệch.

Tại Trung Quốc, hai cơ quan duy nhất có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận xuất xứ co form e hợp pháp là Hải quan Trung Quốc (China Customs) và Hội đồng Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc (CCPIT). Mọi biểu mẫu do các đơn vị thương mại hoặc công ty logistics tự đóng dấu mà không thông qua hệ thống quản lý của hai cơ quan này đều bị coi là chứng từ giả mạo và không được chấp nhận khi thông quan hàng hóa.

Việc kiểm soát chặt chẽ thông tin trên chứng nhận xuất xứ trung quốc là yếu tố quyết định để doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro bị bác C/O và tối ưu chi phí thuế nhập khẩu. Mã Tốc Logistics cung cấp các dịch vụ nhập hàng Trung Quốc chính ngạch, vận chuyển Trung – Việt, mua hộ trên các nền tảng thương mại điện tử (1688, Taobao, Tmall, Alibaba, Pinduoduo, Xianyu), thanh toán hộ và chuyển tiền Trung – Việt uy tín, nhanh chóng.

Liên hệ

Mã Tốc Logistics

Hotline

    Lưu ý: Đôi lúc do vấn đề mạng nên tốc độ gửi thông tin sẽ bị chậm. Bạn nên đợi cho đến khi có thông báo thành công để thông tin được gửi đầy đủ.
    share Created with Sketch Beta. Chia sẻ

    2